Phép dịch "anticline" thành Tiếng Việt

nếp lồi, nếp uốn lồi là các bản dịch hàng đầu của "anticline" thành Tiếng Việt.

anticline noun ngữ pháp

(geology) A fold with strata sloping downwards on each side. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp lồi

    noun

    anticlinal fold

  • nếp uốn lồi

    anticlinal fold

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "anticline"

Các cụm từ tương tự như "anticline" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anticline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch