Phép dịch "anticlinal" thành Tiếng Việt

nếp lồi là bản dịch của "anticlinal" thành Tiếng Việt.

anticlinal adjective ngữ pháp

(Botany) used to describe a type of cell division in a layer of cells that occurs perpendicular to the adjacent layer of cells [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp lồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticlinal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anticlinal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anticlinal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch