Phép dịch "anticollision" thành Tiếng Việt

sự chống va chạm là bản dịch của "anticollision" thành Tiếng Việt.

anticollision adjective ngữ pháp

Acting to combat or prevent collisions [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chống va chạm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticollision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anticollision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch