Phép dịch "anticolonial" thành Tiếng Việt

chống thực dân, người chống thực dân là các bản dịch hàng đầu của "anticolonial" thành Tiếng Việt.

anticolonial adjective ngữ pháp

Against or opposition to colonialism. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống thực dân

  • người chống thực dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticolonial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anticolonial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch