Phép dịch "anticommutator" thành Tiếng Việt

phán hoán tử là bản dịch của "anticommutator" thành Tiếng Việt.

anticommutator noun ngữ pháp

(mathematics) The function of two operators A and B defined as AB + BA [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phán hoán tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticommutator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anticommutator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anticommutator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch