Phép dịch "anticlimax" thành Tiếng Việt
phép thoái dần, sự giảm xuống, sự giảm dần là các bản dịch hàng đầu của "anticlimax" thành Tiếng Việt.
anticlimax
noun
ngữ pháp
A break in the final crescendo or climax of a narrative, producing a disappointing end. [..]
-
phép thoái dần
-
sự giảm xuống
-
sự giảm dần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticlimax " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm