Phép dịch "acidulate" thành Tiếng Việt

làm cho hơi chua, pha axit là các bản dịch hàng đầu của "acidulate" thành Tiếng Việt.

acidulate verb ngữ pháp

(transitive) To make something slightly, or moderately acid; to acidify [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm cho hơi chua

  • pha axit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acidulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acidulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chua cay · có pha axit · gay gắt · hơi chua
  • có pha axit · hơi chua
Thêm

Bản dịch "acidulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch