Phép dịch "abaddon" thành Tiếng Việt
con quỷ, âm ti, địa ngục là các bản dịch hàng đầu của "abaddon" thành Tiếng Việt.
abaddon
noun
ngữ pháp
An informer; a criminal who informs on other criminals to the authorities.
-
con quỷ
-
âm ti
-
địa ngục
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abaddon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abaddon
proper
ngữ pháp
The destroyer, or angel of the bottomless pit; -- the same as Apollyon and Asmodeus. [..]
-
con quỷ
properthe destroyer
-
âm phủ
properHell
-
âm ti
properHell
-
địa ngục
properHell
Thêm ví dụ
Thêm