Phép dịch "abandoner" thành Tiếng Việt
người rút đơn là bản dịch của "abandoner" thành Tiếng Việt.
abandoner
noun
ngữ pháp
One who abandons. [..]
-
người rút đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abandoner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abandoner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự miệt mài · sự mê mải · sự phóng túng · sự tự buông thả
-
buông thả · bỏ · bỏ liều · bỏ mặc · bỏ rơi · bộm · hủy · ruồng · ruồng bỏ · rời bỏ · sự buông thả · sự phóng túng · sự tự do · trợ giúp theo ngữ cảnh · từ · từ bỏ · từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ · xua đuổi
-
sự buông thả · sự bỏ · sự bỏ rơi · sự phóng túng · sự ruồng bỏ · sự từ bỏ · sự tự do · từ bỏ
-
gọi bỏ
-
bị bỏ hoang · bị bỏ rơi · bị ruồng bỏ · bỏ rơi · phóng đãng · truỵ lạc · trụy lạc · vô thừa nhận
-
bỏ mặc · bỏ rơi · rời bỏ · từ bỏ
-
buông thả · bỏ · bỏ liều · bỏ mặc · bỏ rơi · bộm · hủy · ruồng · ruồng bỏ · rời bỏ · sự buông thả · sự phóng túng · sự tự do · trợ giúp theo ngữ cảnh · từ · từ bỏ · từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ · xua đuổi
-
sự buông thả · sự bỏ · sự bỏ rơi · sự phóng túng · sự ruồng bỏ · sự từ bỏ · sự tự do · từ bỏ
Thêm ví dụ
Thêm