Phép dịch "aback" thành Tiếng Việt
lùi lại, về, trở lại là các bản dịch hàng đầu của "aback" thành Tiếng Việt.
aback
noun
adverb
ngữ pháp
(rare) Towards the back or rear; backwards; away. [..]
-
lùi lại
adverbin the rear
-
về
adverbin the rear
-
trở lại
adverbin the rear
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đằng sau
- sửng sốt
- ngạc nhiên
- trở lại phía sau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aback " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aback" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngạc nhiên · sửng sốt
Thêm ví dụ
Thêm