Phép dịch "abalienate" thành Tiếng Việt

nhường lại tài sản là bản dịch của "abalienate" thành Tiếng Việt.

abalienate verb ngữ pháp

(Civil Law) To transfer the title of from one to another; to alienate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhường lại tài sản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abalienate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abalienate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch