Phép dịch "abandoned" thành Tiếng Việt

phóng đãng, truỵ lạc, trụy lạc là các bản dịch hàng đầu của "abandoned" thành Tiếng Việt.

abandoned adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of abandon. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phóng đãng

    adjective

    wicked, self-abandoned, given to sin

    When I told him about my abandoned book, he said...

    Khi tôi nói với ông ấy cuốn sách phóng đãng của tôi, ông ấy nói:

  • truỵ lạc

    adjective

    wicked, self-abandoned, given to sin

  • trụy lạc

    wicked, self-abandoned, given to sin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị bỏ hoang
    • bị bỏ rơi
    • bị ruồng bỏ
    • vô thừa nhận
    • bỏ rơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abandoned " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abandoned" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự miệt mài · sự mê mải · sự phóng túng · sự tự buông thả
  • buông thả · bỏ · bỏ liều · bỏ mặc · bỏ rơi · bộm · hủy · ruồng · ruồng bỏ · rời bỏ · sự buông thả · sự phóng túng · sự tự do · trợ giúp theo ngữ cảnh · từ · từ bỏ · từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ · xua đuổi
  • sự buông thả · sự bỏ · sự bỏ rơi · sự phóng túng · sự ruồng bỏ · sự từ bỏ · sự tự do · từ bỏ
  • gọi bỏ
  • người rút đơn
  • bỏ mặc · bỏ rơi · rời bỏ · từ bỏ
  • buông thả · bỏ · bỏ liều · bỏ mặc · bỏ rơi · bộm · hủy · ruồng · ruồng bỏ · rời bỏ · sự buông thả · sự phóng túng · sự tự do · trợ giúp theo ngữ cảnh · từ · từ bỏ · từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ · xua đuổi
  • sự buông thả · sự bỏ · sự bỏ rơi · sự phóng túng · sự ruồng bỏ · sự từ bỏ · sự tự do · từ bỏ
Thêm

Bản dịch "abandoned" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch