Phép dịch "reflectively" thành Tiếng Việt
phản chiếu là bản dịch của "reflectively" thành Tiếng Việt.
reflectively
adverb
ngữ pháp
In a reflective manner. [..]
-
phản chiếu
Even light reflected from yourself in the mirror takes some time to reflect back.
Ngay cả ánh sáng phản chiếu trong gương cũng cần có thời gian mới phản chiếu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reflectively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "reflectively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phản xạ bất thường
-
phản chiếu · phản xạ
-
phản xạ
-
Reflection
-
Hồ phản chiếu
-
Địa chấn phản xạ
-
chiếu · chê trách · chỉ trích · cân nhắc · dội lại · gập lại · khiển trách · làm hại lây · làm mang tiếng · làm mất uy tín · làm xấu lây · mang lại · ngẫm nghĩ · phản chiếu · phản xạ · phản ánh · soi bóng · suy nghĩ · suy ngẫm
-
Đích thực, Mạnh mẽ, Suy tính, và Cởi mở
Thêm ví dụ
Thêm