Phép dịch "Rectorate" thành Tiếng Việt

chức hiệu trưởng, chức hiệu trưởng là các bản dịch hàng đầu của "Rectorate" thành Tiếng Việt.

Rectorate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức hiệu trưởng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rectorate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rectorate noun ngữ pháp

The office of a rector [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chức hiệu trưởng

Các cụm từ tương tự như "Rectorate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiệu trưởng · linh mục · mục sư
  • hiệu trưởng · linh mục · mục sư
Thêm

Bản dịch "Rectorate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch