Phép dịch "recuperation" thành Tiếng Việt

sự hồi phục, sự lấy lại, sự thu hồi là các bản dịch hàng đầu của "recuperation" thành Tiếng Việt.

recuperation noun ngữ pháp

gradual restoration to health; convalescence (see recuperate) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hồi phục

  • sự lấy lại

  • sự thu hồi

  • sự phục hồi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recuperation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recuperation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hồi phục · lại người · lấy lại · phục hồi · tĩnh dưỡng
  • lấy lại
  • thiết bị thu hồi
  • hồi phục · lại người · lấy lại · phục hồi · tĩnh dưỡng
Thêm

Bản dịch "recuperation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch