Phép dịch "rectorial" thành Tiếng Việt

hiệu trưởng, mục sư là các bản dịch hàng đầu của "rectorial" thành Tiếng Việt.

rectorial adjective ngữ pháp

Relating to a rector. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiệu trưởng

    noun
  • mục sư

    I thought you'd gone to have tea at the rectory.

    Tôi đã tưởng là bà đi... uống trà ở nhà mục sư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rectorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rectorial" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhà của hiệu trưởng · nhà của mục sư
Thêm

Bản dịch "rectorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch