Phép dịch "NTFS" thành Tiếng Việt

NTFS là bản dịch của "NTFS" thành Tiếng Việt.

NTFS abbreviation

Initialism of [i]New Technology File System[/i]. (a proprietary file system developed for Microsoft Windows operating systems since Windows NT 3.1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • NTFS

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " NTFS " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "NTFS" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch