Phép dịch "nozzle" thành Tiếng Việt
vòi phun, miệng, vòi là các bản dịch hàng đầu của "nozzle" thành Tiếng Việt.
A short tube, usually tapering, forming the vent of a hose or pipe. [..]
-
vòi phun
short tube
we built a robotically controlled extrusion system with multiple nozzles.
chúng tôi chế tạo một hệ thống kiểm soát vòi phun tự động với nhiều vòi phun.
-
miệng
nounWorst case scenario, the ant would start right next to the vacuum nozzle, marching away from it.
Kịch bản tệ nhất, một con kiến sẽ bắt đầu từ bên phải ngay miệng hút, di chuyển ra xung quanh.
-
vòi
nounwe built a robotically controlled extrusion system with multiple nozzles.
chúng tôi chế tạo một hệ thống kiểm soát vòi phun tự động với nhiều vòi phun.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mồm
- mũi
- vòi ấm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nozzle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate