Phép dịch "nubble" thành Tiếng Việt
cục nhỏ là bản dịch của "nubble" thành Tiếng Việt.
nubble
verb
noun
ngữ pháp
A small knob or lump. [..]
-
cục nhỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nubble " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nubble" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lổn nhổn · thành cục nh
Thêm ví dụ
Thêm