Phép dịch "NPT" thành Tiếng Việt
hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân là bản dịch của "NPT" thành Tiếng Việt.
NPT
noun
national pipe thread [..]
-
hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân
nounMany look to the Nuclear Non-Proliferation Treaty (NPT).
Nhiều người đặt hy vọng vào Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " NPT " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm