Phép dịch "nuance" thành Tiếng Việt
sắc thái là bản dịch của "nuance" thành Tiếng Việt.
nuance
verb
noun
ngữ pháp
A minor distinction. [..]
-
sắc thái
nounThe second issue is a nuance of the first.
Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nuance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắc thái
Thêm ví dụ
Thêm