Phép dịch "Flashing" thành Tiếng Việt
Nhoáng lên, diềm đỉnh tường, sáng quắc là các bản dịch hàng đầu của "Flashing" thành Tiếng Việt.
Flashing
A title animation in Windows Movie Maker.
-
Nhoáng lên
A title animation in Windows Movie Maker.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Flashing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
flashing
noun
verb
ngữ pháp
(roofing) Components used to weatherproof or seal roof system edges at perimeters, penetrations, walls, expansion joints, valleys, drains and other places where the roof covering is interrupted or terminated. [..]
-
diềm đỉnh tường
-
sáng quắc
Các cụm từ tương tự như "Flashing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoáng qua
-
cơn lũ đột ngột
-
Lũ quét · lũ quét
-
tin mới · tin nhanh
-
Tia chớp lục
-
đèn pin
-
Adobe Flash
-
ngay lập tức · rất nhanh · thoăn thoắt · vèo
Thêm ví dụ
Thêm