Phép dịch "flash flood" thành Tiếng Việt
lũ quét, Lũ quét là các bản dịch hàng đầu của "flash flood" thành Tiếng Việt.
flash flood
noun
ngữ pháp
A sudden, rapid flood, usually of short duration and local impact [..]
-
lũ quét
sudden flood
Flash floods of worthless men terrified me.
Quân vô lại khác nào lũ quét làm con kinh hãi.
-
Lũ quét
rapid flooding of geomorphic low-lying areas
When the raging flash flood passes through,
Lũ quét mãnh liệt sẽ tràn qua,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flash flood " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flash flood" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cơn lũ đột ngột
Thêm ví dụ
Thêm