Phép dịch "flashback" thành Tiếng Việt
cảnh dẫn, cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn là các bản dịch hàng đầu của "flashback" thành Tiếng Việt.
flashback
verb
noun
ngữ pháp
(psychology) a vivid mental image of a past trauma, especially one that recurs [..]
-
cảnh dẫn
-
cảnh hồi tưởng
Can't wait around for my next psychedelic flashback.
Tôi không thể đợi cảnh hồi tưởng tiếp theo của tôi.
-
đoạn dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flashback " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm