Phép dịch "flashy" thành Tiếng Việt
loè loẹt, hào nhoáng, sặc sỡ là các bản dịch hàng đầu của "flashy" thành Tiếng Việt.
flashy
adjective
ngữ pháp
Showy; visually impressive, attention-getting, or appealing. [..]
-
loè loẹt
adjective -
hào nhoáng
adjectiveIt's a flashy headline that gives you a bump in Twitter followers.
Chỉ là một tiêu đề hào nhoáng của những người theo dõi Twitter thôi.
-
sặc sỡ
adjectiveBritish dude with a flashy thing?
Gã người Anh với cái thứ sặc sỡ đó?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bóng bảy
- lòe loẹt
- thích chưng diện
- xa hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flashy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "flashy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự hào nhoáng · sự loè loẹt · sự sặc sỡ · tính thích chưng diện
-
sự hào nhoáng · sự loè loẹt · sự sặc sỡ · tính thích chưng diện
Thêm ví dụ
Thêm