Phép dịch "flashlight" thành Tiếng Việt
đèn chớp, đèn nháy, đèn pin là các bản dịch hàng đầu của "flashlight" thành Tiếng Việt.
flashlight
noun
ngữ pháp
(US, Canada) A battery-powered hand-held lightsource. [..]
-
đèn chớp
noun -
đèn nháy
nounYou walk through with a handheld strobe, and wherever you point the flashlight, the animation pops to life.
Bạn đi qua nó với đèn nháy trên tay và bất cứ chỗ nào bạn nhấn đèn pin, hình ảnh hoạt hình sẽ hiện ra.
-
đèn pin
nounbattery-powered hand-held lightsource
I lent Tom a flashlight.
Tôi cho Tom mượn một cái đèn pin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flashlight " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "flashlight"
Các cụm từ tương tự như "flashlight" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Anomalopidae
Thêm ví dụ
Thêm