Phép dịch "flask" thành Tiếng Việt

bình thót cổ, chai bẹt, bình cầu là các bản dịch hàng đầu của "flask" thành Tiếng Việt.

flask noun ngữ pháp

A container used to discreetly carry a small amount of a hard alcoholic beverage; a pocket flask. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình thót cổ

    not in one flask, but in tens of flasks,

    không phải trong 1 bình thót cổ, mà trong 10 bình thót cổ,

  • chai bẹt

  • bình cầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hòm khuôn
    • khung khuôn
    • lọ bẹt
    • túi đựng thuốc súng
    • phích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flask " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

FLASK
+ Thêm

"FLASK" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho FLASK trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "flask"

Các cụm từ tương tự như "flask" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flask" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch