Phép dịch "Booth" thành Tiếng Việt

lều, buồng, quán là các bản dịch hàng đầu của "Booth" thành Tiếng Việt.

Booth proper noun

A surname. [..]

Bản dịch tự động của " Booth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Booth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Booth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

booth noun ngữ pháp

A small stall for the display and sale of goods. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lều

    noun

    I went from hut to hut among his people and invited them to the insaka (public booth).

    Tôi đi từng lều và mời dân chúng đến phòng họp công cộng gọi là insaka.

  • buồng

    noun

    Don't you think you would be more comfortable in the booth?

    Cô không nghĩ là cô sẽ thoải mái hơn khi trong buồng cách ly à?

  • quán

    noun

    If you're sitting at the booth, you have to order something.

    Nếu ngồi ở quán thì anh phải gọi một món gì đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bàn (quán)
    • phòng
    • rạp
    • gian hàng

Hình ảnh có "Booth"

Các cụm từ tương tự như "Booth" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Booth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch