Phép dịch "bootee" thành Tiếng Việt

giày ống nhẹ, giày len là các bản dịch hàng đầu của "bootee" thành Tiếng Việt.

bootee noun ngữ pháp

A soft, woolen shoe for a baby. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giày ống nhẹ

  • giày len

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bootee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bootee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch