Phép dịch "Backbone" thành Tiếng Việt
xương sống, cột trụ, nghị lực là các bản dịch hàng đầu của "Backbone" thành Tiếng Việt.
backbone
noun
ngữ pháp
The series of vertebrae, separated by disks, that encloses and protects the spinal cord, and runs down the middle of the back in vertebrate animals. [..]
-
xương sống
nounseries of vertebrae that encloses the spinal cord
We are the backbone of this country's economy.
Chúng ta là xương sống của nền kinh tế của quốc gia này.
-
cột trụ
-
nghị lực
His mother has more backbone than I do.
Mẹ nó sẽ có thêm nghị lực.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sống lưng
- sức mạnh
- rường cột
- trụ cột
- xöông soáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Backbone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Backbone"
Các cụm từ tương tự như "Backbone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cột trụ
Thêm ví dụ
Thêm