Phép dịch "verdrecken" thành Tiếng Việt

làm bẩn, làm dơ, dơ là các bản dịch hàng đầu của "verdrecken" thành Tiếng Việt.

verdrecken Verb ngữ pháp

Schmutzig werden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • làm bẩn

  • làm dơ

  • dơ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verdrecken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verdrecken" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verdrecken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch