Phép dịch "verdecken" thành Tiếng Việt
giấu là bản dịch của "verdecken" thành Tiếng Việt.
verdecken
verb
ngữ pháp
Nebelkerzen werfen (umgangssprachlich) [..]
-
giấu
verbWir dürfen uns nicht der Sünde hingeben, geschweige denn unsere Sünden verdecken.
Chúng ta không thể nhượng bộ tội lỗi, huống hồ là che giấu tội lỗi của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verdecken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verdecken
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Verdecken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verdecken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm