Phép dịch "Verdunstung" thành Tiếng Việt

Bay hơi là bản dịch của "Verdunstung" thành Tiếng Việt.

Verdunstung noun Noun feminine ngữ pháp

Der Übergang eines flüssigen oder festen Stoffes in Dampf.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bay hơi

    Globale Erwärmung erzeugt mehr Verdunstung über den Ozeanen, den Wiegen der Wolken, aber es entzieht auch dem Boden mehr Feuchtigkeit.

    Nóng lên toàn cầu làm cho đại dương bay hơi nhiều hơn kết thành những đám mây, nhưng nó cũng hút hơi ẩm khỏi đất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Verdunstung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Verdunstung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch