Phép dịch "Verdienst" thành Tiếng Việt
thu nhập, công lao, công đức là các bản dịch hàng đầu của "Verdienst" thành Tiếng Việt.
Verdienst
noun
masculine
neuter
ngữ pháp
Lohntüte (umgangssprachlich) [..]
-
thu nhập
-
công lao
-
công đức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Verdienst " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
verdienst
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"verdienst" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho verdienst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Verdienst" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xứng đáng · đáng
Thêm ví dụ
Thêm