Phép dịch "verdreckt" thành Tiếng Việt

dơ, bẩn thỉu, bẩn là các bản dịch hàng đầu của "verdreckt" thành Tiếng Việt.

verdreckt Adjective ngữ pháp

vor Dreck stehen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dơ

    adjective
  • bẩn thỉu

    adjective

    Und Quill, dein Schiff ist völlig verdreckt.

    Và Quill, tàu của anh thật bẩn thỉu.

  • bẩn

    adjective

    Also, es ist völlig verdreckt, aber wir können nichts finden.

    Nó bẩn như hủi nhưng chúng tôi không tìm thấy gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " verdreckt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "verdreckt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "verdreckt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch