Phép dịch "jene" thành Tiếng Việt
cái kia, cái đó, kia là các bản dịch hàng đầu của "jene" thành Tiếng Việt.
jene
pronoun
ngữ pháp
Der bezeichnete Gegenstand (in einer Entfernung vom Sprecher, oder zuvor erwähnt, oder in einer andern Zeit vorhanden)
-
cái kia
determinerWas wir tun ist, wir unterrichten Kinder all jene Sachen, die sie nicht tun sollen.
Những gì chúng ta là là thụ động dạy bọn trẻ đừng làm cái này cái kia.
-
cái đó
determiner -
kia
determinerDie Mutter jenes Kindes ist Nachrichtensprecherin.
Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
-
đó
determinerEr wäre nicht verunglückt, wenn er an jenem Tage zu Hause geblieben wäre.
Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm