Phép dịch "jener" thành Tiếng Việt

cái kia, cái đó, cái ấy là các bản dịch hàng đầu của "jener" thành Tiếng Việt.

jener pronoun ngữ pháp

vorbezeichnet (altertümelnd) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái kia

    determiner

    Was wir tun ist, wir unterrichten Kinder all jene Sachen, die sie nicht tun sollen.

    Những gì chúng ta là là thụ động dạy bọn trẻ đừng làm cái này cái kia.

  • cái đó

    determiner
  • cái ấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kia
    • mà
    • việc ấy
    • đó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jener " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jener" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái kia · cái đó · kia · đó
  • cái kia · cái đó · cái ấy · kia · mà · việc ấy · đó
Thêm

Bản dịch "jener" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch