Phép dịch "Jenseits" thành Tiếng Việt

kiếp sau, thế giới bên kia là các bản dịch hàng đầu của "Jenseits" thành Tiếng Việt.

Jenseits noun proper neuter ngữ pháp

Leben nach dem Tod.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kiếp sau

    Nicht der Übergang ins Jenseits, sondern etwas viel Tiefgründigeres:

    Không đầu thai sang kiếp sau đã đành, nhưng có gì đó còn uyên thâm hơn thế nhiều:

  • thế giới bên kia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Jenseits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

jenseits adposition ngữ pháp
+ Thêm

"jenseits" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho jenseits trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Jenseits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch