Phép dịch "jemals" thành Tiếng Việt

bao giờ là bản dịch của "jemals" thành Tiếng Việt.

jemals adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bao giờ

    conjunction adverb

    Es ist heutzutage vielleicht leichter als jemals zuvor, sich ein gutes Auskommen zu sichern.

    Hiện tại, mỗi chúng ta có thể dễ dàng hơn bao giờ hết có một cuộc sống tốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jemals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jemals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch