Phép dịch "jemand" thành Tiếng Việt

một người nào đó, có người là các bản dịch hàng đầu của "jemand" thành Tiếng Việt.

jemand pronoun masculine ngữ pháp

wer (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • một người nào đó

  • có người

    Ich hatte kaum die Tür geschlossen, als jemand klopfte.

    Tôi vừa đóng cửa thì có người gõ cửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jemand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jemand

Ein Mensch

+ Thêm

"Jemand" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jemand trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "jemand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jemand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch