Phép dịch "jemen" thành Tiếng Việt
yemen, Yemen là các bản dịch hàng đầu của "jemen" thành Tiếng Việt.
jemen
-
yemen
Das zeigt ganz eindeutig ein anderes Bild vom Jemen.
Và rõ ràng nó cho thấy một Yemen khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jemen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jemen
proper
masculine
ngữ pháp
-
Yemen
properDas zeigt ganz eindeutig ein anderes Bild vom Jemen.
Và rõ ràng nó cho thấy một Yemen khác.
Hình ảnh có "jemen"
Thêm ví dụ
Thêm