Phép dịch "importieren" thành Tiếng Việt

nhập khẩu, Nhập vào, nhập cảng là các bản dịch hàng đầu của "importieren" thành Tiếng Việt.

importieren verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhập khẩu

    verb

    und importieren ihn als eine Art exotische Delikatesse.

    và đang nhập khẩu nó như một dạng đặc sản mới mẻ.

  • Nhập vào

    Und Leute aus aller Welt importieren unser Ernährungssystem.

    Và mọi người ở mọi nơi lại đang nhập vào hệ thống thực phẩm của chúng ta.

  • nhập cảng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " importieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "importieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch