Phép dịch "impfen" thành Tiếng Việt

chủng, tiêm chủng là các bản dịch hàng đầu của "impfen" thành Tiếng Việt.

impfen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chủng

    verb

    Ich bin mich impfen lassen gegangen.

    Tôi đã đi để được tiêm chủng.

  • tiêm chủng

    Ich bin mich impfen lassen gegangen.

    Tôi đã đi để được tiêm chủng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " impfen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Impfen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Impfen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Impfen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "impfen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch