Phép dịch "Impfung" thành Tiếng Việt
Tiêm chủng, tiêm chủng là các bản dịch hàng đầu của "Impfung" thành Tiếng Việt.
Impfung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Vakzination (fachsprachlich) [..]
-
Tiêm chủng
Maßnahme zur Aktivierung des Immunsystems
Eine Impfung kann vor Hepatitis B schützen.
Tiêm chủng có thể phòng ngừa bệnh viêm gan B.
-
tiêm chủng
von einer Impfung, die wir als Kinder bekommen haben.
từ lần tiêm chủng khi chúng ta còn là những đứa trẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Impfung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm