Phép dịch "in" thành Tiếng Việt

ở, trong, vào là các bản dịch hàng đầu của "in" thành Tiếng Việt.

in adjective adposition ngữ pháp

rein (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ở

    verb adposition

    In den Sommerferien habe ich in einem Postamt gearbeitet.

    Trong những ngày nghỉ hè tôi đã đến làm việc ở bưu điện.

  • trong

    sinh ra Những

    Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.

    Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.

  • vào

    conjunction

    Niemand weiß, was in den 1990ern passieren wird.

    Không ai biết điều gì sẽ xảy ra vào thập niên 1990.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lúc
    • ở tại
    • tại
    • đến
    • bên trong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " in " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "in"

Các cụm từ tương tự như "in" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "in" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch