Phép dịch "geisteskrank" thành Tiếng Việt
cuồng, điên là các bản dịch hàng đầu của "geisteskrank" thành Tiếng Việt.
geisteskrank
Adjective
ngữ pháp
von Sinnen (gehoben)
-
cuồng
adjective -
điên
adjectiveSie kämpft gerade um ihr Leben wegen Ihres geisteskranken Ehemannes.
Người đang đấu tranh giành giựt mạng sống lúc này, vì cái ông chồng điên rồ của cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geisteskrank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm