Phép dịch "Geisterschiff" thành Tiếng Việt

Tàu ma là bản dịch của "Geisterschiff" thành Tiếng Việt.

Geisterschiff noun neuter ngữ pháp

Schiff, das ziellos auf See treibend ohne Besatzung oder mit toter Besatzung gefunden wird bzw. ein Schiff das aus dem Nichts auftaucht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tàu ma

    Tàu không có người sống trên đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geisterschiff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Geisterschiff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch