Phép dịch "geizig" thành Tiếng Việt

bủn xỉn là bản dịch của "geizig" thành Tiếng Việt.

geizig adjective ngữ pháp

zugeknöpft (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bủn xỉn

    adjective

    Sie sind ein geiziger Mistkerl.

    Chú này gì mà bủn xỉn thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geizig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "geizig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch