Phép dịch "Geistlichkeit" thành Tiếng Việt

tư tế là bản dịch của "Geistlichkeit" thành Tiếng Việt.

Geistlichkeit noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tư tế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Geistlichkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Geistlichkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch