Phép dịch "geknickt" thành Tiếng Việt
buồn là bản dịch của "geknickt" thành Tiếng Việt.
geknickt
verb
geknickt (umgangssprachlich) [..]
-
buồn
adjectiveSich seelisch nicht wohl fühlend, weil etwas fehlt oder nicht stimmt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geknickt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "geknickt"
Thêm ví dụ
Thêm